motion-picture photography

motion-picture photography

A director uses motion-picture photography to film a scene in a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật quay phim: "motion-picture photography" chỉ quá trình hoặc kỹ thuật ghi lại hình ảnh chuyển động trên phim hoặc phương tiện kỹ thuật số để tạo ra một bộ phim. bao gồm các khía cạnh như ánh sáng, góc máy, bố cục cảnh quay.
dụ sử dụng
  • (Chất lượng của nghệ thuật quay phim đã cải thiện đáng kể với máy ảnh kỹ thuật số.)
  • (Anh ấy đã học nghệ thuật quay phim tại trường điện ảnh trước khi trở thành đạo diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master motion-picture photography": làm chủ nghệ thuật quay phim.
    • A cinematographer must master motion-picture photography to create visually stunning films. (Một nhà quay phim phải làm chủ nghệ thuật quay phim để tạo ra những bộ phim ấn tượng về mặt hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Motion picture (danh từ): phim ảnh, bộ phim.
    • The motion picture won several awards. (Bộ phim đó đã giành được nhiều giải thưởng.)
  • Photography (danh từ): nhiếp ảnh (hình ảnh tĩnh).
    • Photography is the art of capturing still images. (Nhiếp ảnh nghệ thuật ghi lại hình ảnh tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinematography: nghệ thuật quay phim (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
  • Film-making: quá trình làm phim (bao gồm cả quay phim các khâu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot a film: quay một bộ phim.
    • They will shoot a film in the mountains next month. (Họ sẽ quay một bộ phimvùng núi vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Frame by frame: từng khung hình một (ám chỉ quá trình quay phim chi tiết).
    • He analyzed the motion-picture photography frame by frame to perfect the scene. (Anh ấy đã phân tích nghệ thuật quay phim từng khung hình một để hoàn thiện cảnh quay.)